Tài nguyên dạy học

Tìm Kiếm



Tìm kiếm nâng cao

Sắp xếp dữ liệu

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Hỗ trợ trực tuyến

    • (Cô Trần Thị Trúc Phương)

    Từ điển Online


    Tra theo từ điển:



    TÌM KIẾM

    Điểm thi HKI môn Tiếng anh lớp 11B2. Năm học 2019-2020

    STT SBD P Họ và tên AV 1 191005 1 Hà Thị Kiều Anh 7.3 2 191006 1 Lê Thị Thúy Anh 6.5 3 191013 1 Đặng Thị Ngọc Anh 7.5 4 191032 2 Ngô Võ Ngọc Dung 7.8 5 191047 2 Huỳnh Thị Ngọc Giàu 9.3 6 191054 3 Nguyễn Ngọc Hân 9.5 7 191058 3 Dương Quốc Huy 5.5 8 191061 3 Phạm Thanh Huy 8.0 9 191065 3 Nguyễn Thị Nguyệt Huế 8.8 10 191072 3 Hồ Văn Hào 9.0 11 191078 4 Võ Ngọc Hưởng ...

    Điểm thi HKI môn Tiếng anh lớp 11B8. Năm học 2019-2020

    STT SBD P Họ và tên AV 1 191022 1 Hồ Chí Công 6.3 2 191027 2 Lê Bảo Cương 5.0 3 191030 2 Lê Thị Ngọc Diệp 3.0 4 191036 2 Nguyễn Hoàng Duy 6.0 5 191039 2 Ngô Phước Duy 6.5 6 191041 2 Cao Nguyễn Kỳ Duyên 4.3 7 191045 2 Lê Nguyễn Hoàng Giang 1.3 8 191049 3 Nguyễn Xuân Hiền 2.5 9 191050 3 Nguyễn Hữu Hiệp 2.5 10 191055 3 Nguyễn Thị Ngọc Hân 4.5 11 191082 4 Lâm Nguyễn Chí Khanh 4.3 ...

    Điểm thi HKI môn Tiếng anh lớp 11B7. Năm học 2019-2020

    STT SBD P Họ và tên AV 1 191002 1 Lê Thị Diệu An 2.0 2 191020 1 Đoàn Trung Chánh 5.0 3 191021 1 Lê Thành Chương 5.8 4 191025 2 Phan Thị Hồng Cảm 4.5 5 191028 2 Đỗ Trung Cương 6.3 6 191029 2 Phan Thúy Diễm 4.0 7 191037 2 Nguyễn Quốc Duy 3.5 8 191042 2 Huỳnh Thị Mỹ Duyên 3.5 9 191044 2 Huỳnh Trúc Giang 4.0 10 191046 2 Lê Trường Giang 4.5 11 191052 3 Nguyễn Thị Hồng Hoa 4.8 12 ...

    Điểm thi HKI môn Tiếng anh lớp 11B6. Năm học 2019-2020

    STT SBD P Họ và tên AV 1 191010 1 Phan Thị Lan Anh 6.0 2 191011 1 Phùng Tùng Anh 4.3 3 191056 3 Phan Thị Ngọc Hân 5.3 4 191064 3 Nguyễn Ngọc Huyền 4.5 5 191068 3 Đổ Minh Hùng 4.3 6 191087 4 Đặng Hoàng Khải 1.3 7 191112 5 Phạm Thị Phương Hồng Lý 4.3 8 191119 5 Hồ Quốc Lợi 4.0 9 191128 6 Lê Văn Mẫn 2.5 10 191137 6 Nguyễn Thị Ngân 0.8 11 191138 6 Nguyễn Thị Ngọc Ngân 1.8 ...

    Điểm thi HKI môn Tiếng anh lớp 11B5. Năm học 2019-2020

    STT SBD P Họ và tên AV 1 191014 1 Đặng Hoàng Bi 6.3 2 191015 1 Lê Thị Ngọc Bích 7.3 3 191024 1 Lê Xuân Cẩm 7.3 4 191040 2 Trần Nguyển Khánh Duy 3.5 5 191043 2 Nguyễn Thị Thùy Dương 2.8 6 191051 3 Nguyễn Thúy Hoa 3.5 7 191070 3 Phạm Thị Hồng Hạnh 6.3 8 191075 4 Nguyễn Thanh Hậu 6.0 9 191076 4 Trần Thị Quí Hồng 4.3 10 191079 4 Nguyễn Như Ý 3.0 11 191080 4 Lại Bảo Khang 6.5 ...

    Điểm thi HKI môn Tiếng anh lớp 11B4. Năm học 2019-2020

    STT SBD P Họ và tên AV 1 191003 1 Ngô Thị Phước An 4.8 2 191004 1 Võ Lê An 6.5 3 191017 1 Lê Văn Bảo 9.0 4 191019 1 Ngô Hoàng Nhật Bảo 5.0 5 191031 2 Hồ Thị Diệu 7.0 6 191033 2 Trần Thị Phương Dung 5.5 7 191035 2 Mai Nhựt Duy 4.0 8 191048 2 Nguyễn Thị Thu Hiền 8.0 9 191059 3 Nguyễn Gia Huy 4.5 10 191074 4 Huỳnh Trung Hậu 8.0 11 191077 4 Nguyễn Thị Thu Hương 4.5 ...

    Điểm thi HKI môn Tiếng anh lớp 11B3. Năm học 2019-2020

    STT SBD P Họ và tên AV 1 191007 1 Nguyễn Phạm Hồng Anh 7.0 2 191008 1 Nguyễn Quốc Anh 6.8 3 191012 1 Trương Quốc Anh 5.8 4 191016 1 Võ Ngọc Bích 6.8 5 191018 1 Nguyễn Thiên Bảo 6.5 6 191023 1 Dương Thị Tuyết Cầm 7.3 7 191026 2 Trần Văn Cảnh 6.0 8 191038 2 Nguyễn Thị Thanh Duy 9.0 9 191060 3 Nguyễn Đông Huy 6.3 10 191062 3 Trần Gia Huy 6.5 11 191066 3 Nguyễn Thị Bé Huỳnh 5.8 12 ...

    Điểm thi HKI môn Tiếng anh lớp 11B1. Năm học 2019-2020

    STT SBD P Họ và tên AV 1 191001 1 Hà Bảo An 8.8 2 191009 1 Nguyễn Thị Vân Anh 9.0 3 191034 2 Bùi Tường Duy 8.8 4 191057 3 Trương Thị Ngọc Hân 6.5 5 191067 3 Trần Hiệp Hòa 7.3 6 191105 5 Phạm Trúc Linh 9.3 7 191111 5 Lê Nguyễn Lý 6.8 8 191122 6 Huỳnh Thị Xuân Mai 7.8 9 191125 6 Trần Thị Xuân Mai 8.3 10 191139 6 Trần Thị Ngọc Ngân 7.5 11 191146 7 Nguyễn Hồ Hoàng Ngọc ...

    Điểm thi HKI môn Lý, Hóa, Tiếng Anh lớp 10B9. Năm học 2019-2020

    STT SBD P Họ và tên Lý Hãa AV 1 190009 1 Phạm Tuấn Anh 0.3 1.0 4.3 2 190017 1 Nguyễn Thị Ngọc Bích 3.3 6.8 5.8 3 190020 1 Trần Phương Bình 5.3 7.5 6.0 4 190023 1 Trần Gia Bảo 0.3 0.5 4.5 5 190034 2 Nguyễn Thành Danh 0.3 0.5 2.0 6 190039 2 Phạm Ngọc Quốc Duy 2.8 6.0 4.0 7 190041 2 Võ Thị Mỹ Duyên 4.0 7.0 4.8 8 190084 4 Trương Gia Huy 0.0 0.0 2.0 9 190087 4 Nguyễn Trần...

    Điểm thi HKI môn Lý, Hóa, Tiếng Anh lớp 10B8. Năm học 2019-2020

    STT SBD P Họ và tên Lý Hãa AV 1 190003 1 Võ Thiện An 1.0 1.8 4.8 2 190004 1 Đỗ Lê Thúy An 7.5 8.0 7.8 3 190026 2 Võ Thành Chung 3.3 3.8 2.0 4 190027 2 Nguyễn Trọng Chữ 4.5 7.3 2.5 5 190030 2 Hồ Văn Công 4.0 4.8 1.0 6 190035 2 Ngô Thành Danh 2.3 4.5 1.5 7 190040 2 Trịnh Hoài Duy 1.5 0.5 1.8 8 190048 2 Phan Thị Hồng Gấm 2.5 6.8 2.3 9 190054 3 Lê Hoàng Hảo ...

    Điểm thi HKI môn Lý, Hóa, Tiếng Anh lớp 10B7. Năm học 2019-2020

    STT SBD P Họ và tên Lý Hãa AV 1 190008 1 Phạm Thái Anh 2.0 7.0 5.0 2 190011 1 Trần Việt Anh 2.5 9.0 5.5 3 190028 2 Nguyễn Thị Hồng Cẩm 1.0 6.0 3.3 4 190029 2 Trương Thị Cẩm 4.8 9.0 3.8 5 190037 2 Lê Đặng Nhật Duy 4.5 8.8 2.3 6 190061 3 Lê Văn Hiếu 5.3 9.8 3.5 7 190065 3 Nguyễn Minh Hoài 2.8 9.8 2.5 8 190069 3 Huỳnh Thị Ngọc Hân 4.0 8.3 2.0 9 190077 4 Nguyễn Mạnh...

    Điểm thi HKI môn Lý, Hóa, Tiếng Anh lớp 10B6. Năm học 2019-2020

    STT SBD P Họ và tên Lý Hãa AV 1 190002 1 Nguyễn Đặng Hoài An 3.3 7.3 5.5 2 190005 1 Lê Thị Vân Anh v v v 3 190007 1 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 6.0 7.8 7.5 4 190013 1 Võ Thị Kim Anh 5.0 7.0 6.0 5 190024 1 Võ Trung Chánh 2.0 6.3 6.0 6 190031 2 Nguyễn Thị Kim Cương 5.0 6.0 4.0 7 190058 3 Võ Anh Hào 5.0 4.8 2.8 8 190066 3 Dương Hà Quốc Hoàng 6.3 7.8 5.5 9 190080 ...

    Điểm thi HKI môn Lý, Hóa, Tiếng Anh lớp 10B5. Năm học 2019-2020

    STT SBD P Họ và tên Lý Hãa AV 1 190016 1 Đặng Gia Bảo 8.0 7.8 8.3 2 190018 1 Lê Thanh Bình 7.0 9.8 8.5 3 190036 2 Dương Chế Diễn 8.3 7.8 4.0 4 190038 2 Nguyễn Thị Cẩm Duy 6.8 7.5 3.0 5 190051 3 Nguyễn Thị Kim Hạnh 6.8 7.5 7.0 6 190055 3 Lý Huỳnh Như Hảo 8.3 8.0 6.0 7 190071 3 Nguyễn Châu Ngọc Hân 5.0 5.8 5.3 8 190082 4 Nguyễn Quốc Huy 3.3 2.5 2.0 9 190091 4 Nguyễn...

    Điểm thi HKI môn Lý, Hóa, Tiếng Anh lớp 10B4. Năm học 2019-2020

    STT SBD P Họ và tên Lý Hãa AV 1 190010 1 Phan Hồng Anh 3.0 7.8 6.8 2 190014 1 Đồng Thị Quế Anh 5.0 9.8 6.0 3 190021 1 Võ Nguyễn Thái Bình 4.5 9.8 7.3 4 190043 2 Nguyễn Thị Thùy Dương 7.0 9.8 7.3 5 190056 3 Nguyễn Nhật Hào 5.5 6.5 3.8 6 190060 3 Nguyễn Thanh Hiền 2.0 9.5 6.5 7 190085 4 Đoàn Quốc Huy 7.0 9.5 9.0 8 190096 5 Lý Ngọc Hương 2.8 6.8 3.3 9 190100 5 Nguyễn Duy...

    Điểm thi HKI môn Lý, Hóa, Tiếng Anh lớp 10B3. Năm học 2019-2020

    STT SBD P Họ và tên Lý Hãa AV 1 190012 1 Trương Thị Lan Anh 2.8 7.0 5.5 2 190032 2 Viên Hữu Cường 5.0 6.3 7.0 3 190033 2 Đinh Lê Tuấn Cường 5.0 7.8 4.0 4 190042 2 Bùi Thị Ánh Dương 3.8 9.0 5.3 5 190044 2 Trần Thị Thảo Dương 5.0 7.3 5.3 6 190049 3 Nguyễn Khánh Hà 5.5 8.5 8.3 7 190050 3 Nguyễn Thị Cẩm Hà 5.0 8.8 6.3 8 190064 3 Phạm Thị Huỳnh Hoa 6.5 7.0 5.3 9 190073 ...

    Điểm thi HKI môn Lý, Hóa, Tiếng Anh lớp 10B2. Năm học 2019-2020

    STT SBD P Họ và tên Lý Hãa AV 1 190001 1 Nguyễn Hải An 8.3 10.0 9.5 2 190015 1 Đồng Thị Vân Anh 6.3 9.3 9.5 3 190022 1 Nguyễn Thị Tuyết Băng 1.3 8.8 7.0 4 190045 2 Võ Thị Thùy Dương 5.0 9.3 3.3 5 190052 3 Phạm Thị Kiều Hạnh 3.3 8.3 7.0 6 190053 3 Phạm Thị Mỹ Hạnh 4.3 9.3 5.3 7 190059 3 Võ Chí Hào 7.3 6.8 4.0 8 190070 3 Lê Tuyết Hân 7.3 9.3 7.8 9 190086 4 ...

    Điểm thi HKI môn Lý, Hóa, Tiếng Anh lớp 10B1. Năm học 2019-2020

    STT SBD P Họ và tên Lý Hãa AV 1 190006 1 Nguyễn Thị Lan Anh 9.5 9.0 8.8 2 190019 1 Lương Thanh Bình 8.0 8.3 9.0 3 190025 2 Trần Thị Kim Chi 9.8 9.8 8.8 4 190046 2 Trần Vũ Trường Giang 9.3 9.5 8.5 5 190047 2 Nguyễn Huỳnh Ngọc Giao 9.0 7.5 7.8 6 190062 3 Võ Thị Ngọc Hiếu 9.8 10.0 8.0 7 190068 3 Dương Ngọc Hân 9.8 10.0 10.0 8 190072 4 Nguyễn Ngọc Hân 9.0 9.3 7.5 9 190074 4 ...

    Điểm thi HKI môn Lý, Hóa lớp 11B8. Năm học 2019-2020

    STT SBD P Họ và tên Lý Hãa 1 191022 1 Hồ Chí Công 7.5 6.0 2 191027 2 Lê Bảo Cương 7.3 2.8 3 191030 2 Lê Thị Ngọc Diệp 9.0 6.8 4 191036 2 Nguyễn Hoàng Duy 7.3 1.8 5 191039 2 Ngô Phước Duy 8.5 7.8 6 191041 2 Cao Nguyễn Kỳ Duyên 8.5 7.5 7 191045 2 Lê Nguyễn Hoàng Giang 4.5 2.3 8 191049 3 Nguyễn Xuân Hiền 6.0 3.5 9 191050 3 Nguyễn Hữu Hiệp 6.5 7.8 10 191055 3 Nguyễn Thị Ngọc...

    Nhúng mã HTML