Điểm thi HKI môn Tiếng anh lớp 11B2. Năm học 2019-2020
STT
SBD
P
Họ và tên
AV
1
191005
1
Hà Thị Kiều Anh
7.3
2
191006
1
Lê Thị Thúy Anh
6.5
3
191013
1
Đặng Thị Ngọc Anh
7.5
4
191032
2
Ngô Võ Ngọc Dung
7.8
5
191047
2
Huỳnh Thị Ngọc Giàu
9.3
6
191054
3
Nguyễn Ngọc Hân
9.5
7
191058
3
Dương Quốc Huy
5.5
8
191061
3
Phạm Thanh Huy
8.0
9
191065
3
Nguyễn Thị Nguyệt Huế
8.8
10
191072
3
Hồ Văn Hào
9.0
11
191078
4
Võ Ngọc Hưởng
...
Điểm thi HKI môn Tiếng anh lớp 11B8. Năm học 2019-2020
STT
SBD
P
Họ và tên
AV
1
191022
1
Hồ Chí Công
6.3
2
191027
2
Lê Bảo Cương
5.0
3
191030
2
Lê Thị Ngọc Diệp
3.0
4
191036
2
Nguyễn Hoàng Duy
6.0
5
191039
2
Ngô Phước Duy
6.5
6
191041
2
Cao Nguyễn Kỳ Duyên
4.3
7
191045
2
Lê Nguyễn Hoàng Giang
1.3
8
191049
3
Nguyễn Xuân Hiền
2.5
9
191050
3
Nguyễn Hữu Hiệp
2.5
10
191055
3
Nguyễn Thị Ngọc Hân
4.5
11
191082
4
Lâm Nguyễn Chí Khanh
4.3
...
Điểm thi HKI môn Tiếng anh lớp 11B7. Năm học 2019-2020
STT
SBD
P
Họ và tên
AV
1
191002
1
Lê Thị Diệu An
2.0
2
191020
1
Đoàn Trung Chánh
5.0
3
191021
1
Lê Thành Chương
5.8
4
191025
2
Phan Thị Hồng Cảm
4.5
5
191028
2
Đỗ Trung Cương
6.3
6
191029
2
Phan Thúy Diễm
4.0
7
191037
2
Nguyễn Quốc Duy
3.5
8
191042
2
Huỳnh Thị Mỹ Duyên
3.5
9
191044
2
Huỳnh Trúc Giang
4.0
10
191046
2
Lê Trường Giang
4.5
11
191052
3
Nguyễn Thị Hồng Hoa
4.8
12
...
Điểm thi HKI môn Tiếng anh lớp 11B6. Năm học 2019-2020
STT
SBD
P
Họ và tên
AV
1
191010
1
Phan Thị Lan Anh
6.0
2
191011
1
Phùng Tùng Anh
4.3
3
191056
3
Phan Thị Ngọc Hân
5.3
4
191064
3
Nguyễn Ngọc Huyền
4.5
5
191068
3
Đổ Minh Hùng
4.3
6
191087
4
Đặng Hoàng Khải
1.3
7
191112
5
Phạm Thị Phương Hồng Lý
4.3
8
191119
5
Hồ Quốc Lợi
4.0
9
191128
6
Lê Văn Mẫn
2.5
10
191137
6
Nguyễn Thị Ngân
0.8
11
191138
6
Nguyễn Thị Ngọc Ngân
1.8
...
Điểm thi HKI môn Tiếng anh lớp 11B5. Năm học 2019-2020
STT
SBD
P
Họ và tên
AV
1
191014
1
Đặng Hoàng Bi
6.3
2
191015
1
Lê Thị Ngọc Bích
7.3
3
191024
1
Lê Xuân Cẩm
7.3
4
191040
2
Trần Nguyển Khánh Duy
3.5
5
191043
2
Nguyễn Thị Thùy Dương
2.8
6
191051
3
Nguyễn Thúy Hoa
3.5
7
191070
3
Phạm Thị Hồng Hạnh
6.3
8
191075
4
Nguyễn Thanh Hậu
6.0
9
191076
4
Trần Thị Quí Hồng
4.3
10
191079
4
Nguyễn Như Ý
3.0
11
191080
4
Lại Bảo Khang
6.5
...
Điểm thi HKI môn Tiếng anh lớp 11B4. Năm học 2019-2020
STT
SBD
P
Họ và tên
AV
1
191003
1
Ngô Thị Phước An
4.8
2
191004
1
Võ Lê An
6.5
3
191017
1
Lê Văn Bảo
9.0
4
191019
1
Ngô Hoàng Nhật Bảo
5.0
5
191031
2
Hồ Thị Diệu
7.0
6
191033
2
Trần Thị Phương Dung
5.5
7
191035
2
Mai Nhựt Duy
4.0
8
191048
2
Nguyễn Thị Thu Hiền
8.0
9
191059
3
Nguyễn Gia Huy
4.5
10
191074
4
Huỳnh Trung Hậu
8.0
11
191077
4
Nguyễn Thị Thu Hương
4.5
...
Điểm thi HKI môn Tiếng anh lớp 11B3. Năm học 2019-2020
STT
SBD
P
Họ và tên
AV
1
191007
1
Nguyễn Phạm Hồng Anh
7.0
2
191008
1
Nguyễn Quốc Anh
6.8
3
191012
1
Trương Quốc Anh
5.8
4
191016
1
Võ Ngọc Bích
6.8
5
191018
1
Nguyễn Thiên Bảo
6.5
6
191023
1
Dương Thị Tuyết Cầm
7.3
7
191026
2
Trần Văn Cảnh
6.0
8
191038
2
Nguyễn Thị Thanh Duy
9.0
9
191060
3
Nguyễn Đông Huy
6.3
10
191062
3
Trần Gia Huy
6.5
11
191066
3
Nguyễn Thị Bé Huỳnh
5.8
12
...
Điểm thi HKI môn Tiếng anh lớp 11B1. Năm học 2019-2020
STT
SBD
P
Họ và tên
AV
1
191001
1
Hà Bảo An
8.8
2
191009
1
Nguyễn Thị Vân Anh
9.0
3
191034
2
Bùi Tường Duy
8.8
4
191057
3
Trương Thị Ngọc Hân
6.5
5
191067
3
Trần Hiệp Hòa
7.3
6
191105
5
Phạm Trúc Linh
9.3
7
191111
5
Lê Nguyễn Lý
6.8
8
191122
6
Huỳnh Thị Xuân Mai
7.8
9
191125
6
Trần Thị Xuân Mai
8.3
10
191139
6
Trần Thị Ngọc Ngân
7.5
11
191146
7
Nguyễn Hồ Hoàng Ngọc
...
Điểm thi HKI môn Lý, Hóa, Tiếng Anh lớp 10B9. Năm học 2019-2020
STT
SBD
P
Họ và tên
Lý
Hãa
AV
1
190009
1
Phạm Tuấn Anh
0.3
1.0
4.3
2
190017
1
Nguyễn Thị Ngọc Bích
3.3
6.8
5.8
3
190020
1
Trần Phương Bình
5.3
7.5
6.0
4
190023
1
Trần Gia Bảo
0.3
0.5
4.5
5
190034
2
Nguyễn Thành Danh
0.3
0.5
2.0
6
190039
2
Phạm Ngọc Quốc Duy
2.8
6.0
4.0
7
190041
2
Võ Thị Mỹ Duyên
4.0
7.0
4.8
8
190084
4
Trương Gia Huy
0.0
0.0
2.0
9
190087
4
Nguyễn Trần...
Điểm thi HKI môn Lý, Hóa, Tiếng Anh lớp 10B8. Năm học 2019-2020
STT
SBD
P
Họ và tên
Lý
Hãa
AV
1
190003
1
Võ Thiện An
1.0
1.8
4.8
2
190004
1
Đỗ Lê Thúy An
7.5
8.0
7.8
3
190026
2
Võ Thành Chung
3.3
3.8
2.0
4
190027
2
Nguyễn Trọng Chữ
4.5
7.3
2.5
5
190030
2
Hồ Văn Công
4.0
4.8
1.0
6
190035
2
Ngô Thành Danh
2.3
4.5
1.5
7
190040
2
Trịnh Hoài Duy
1.5
0.5
1.8
8
190048
2
Phan Thị Hồng Gấm
2.5
6.8
2.3
9
190054
3
Lê Hoàng Hảo
...
Điểm thi HKI môn Lý, Hóa, Tiếng Anh lớp 10B7. Năm học 2019-2020
STT
SBD
P
Họ và tên
Lý
Hãa
AV
1
190008
1
Phạm Thái Anh
2.0
7.0
5.0
2
190011
1
Trần Việt Anh
2.5
9.0
5.5
3
190028
2
Nguyễn Thị Hồng Cẩm
1.0
6.0
3.3
4
190029
2
Trương Thị Cẩm
4.8
9.0
3.8
5
190037
2
Lê Đặng Nhật Duy
4.5
8.8
2.3
6
190061
3
Lê Văn Hiếu
5.3
9.8
3.5
7
190065
3
Nguyễn Minh Hoài
2.8
9.8
2.5
8
190069
3
Huỳnh Thị Ngọc Hân
4.0
8.3
2.0
9
190077
4
Nguyễn Mạnh...
Điểm thi HKI môn Lý, Hóa, Tiếng Anh lớp 10B6. Năm học 2019-2020
STT
SBD
P
Họ và tên
Lý
Hãa
AV
1
190002
1
Nguyễn Đặng Hoài An
3.3
7.3
5.5
2
190005
1
Lê Thị Vân Anh
v
v
v
3
190007
1
Nguyễn Thị Ngọc Ánh
6.0
7.8
7.5
4
190013
1
Võ Thị Kim Anh
5.0
7.0
6.0
5
190024
1
Võ Trung Chánh
2.0
6.3
6.0
6
190031
2
Nguyễn Thị Kim Cương
5.0
6.0
4.0
7
190058
3
Võ Anh Hào
5.0
4.8
2.8
8
190066
3
Dương Hà Quốc Hoàng
6.3
7.8
5.5
9
190080
...
Điểm thi HKI môn Lý, Hóa, Tiếng Anh lớp 10B5. Năm học 2019-2020
STT
SBD
P
Họ và tên
Lý
Hãa
AV
1
190016
1
Đặng Gia Bảo
8.0
7.8
8.3
2
190018
1
Lê Thanh Bình
7.0
9.8
8.5
3
190036
2
Dương Chế Diễn
8.3
7.8
4.0
4
190038
2
Nguyễn Thị Cẩm Duy
6.8
7.5
3.0
5
190051
3
Nguyễn Thị Kim Hạnh
6.8
7.5
7.0
6
190055
3
Lý Huỳnh Như Hảo
8.3
8.0
6.0
7
190071
3
Nguyễn Châu Ngọc Hân
5.0
5.8
5.3
8
190082
4
Nguyễn Quốc Huy
3.3
2.5
2.0
9
190091
4
Nguyễn...
Điểm thi HKI môn Lý, Hóa, Tiếng Anh lớp 10B4. Năm học 2019-2020
STT
SBD
P
Họ và tên
Lý
Hãa
AV
1
190010
1
Phan Hồng Anh
3.0
7.8
6.8
2
190014
1
Đồng Thị Quế Anh
5.0
9.8
6.0
3
190021
1
Võ Nguyễn Thái Bình
4.5
9.8
7.3
4
190043
2
Nguyễn Thị Thùy Dương
7.0
9.8
7.3
5
190056
3
Nguyễn Nhật Hào
5.5
6.5
3.8
6
190060
3
Nguyễn Thanh Hiền
2.0
9.5
6.5
7
190085
4
Đoàn Quốc Huy
7.0
9.5
9.0
8
190096
5
Lý Ngọc Hương
2.8
6.8
3.3
9
190100
5
Nguyễn Duy...
Điểm thi HKI môn Lý, Hóa, Tiếng Anh lớp 10B3. Năm học 2019-2020
STT
SBD
P
Họ và tên
Lý
Hãa
AV
1
190012
1
Trương Thị Lan Anh
2.8
7.0
5.5
2
190032
2
Viên Hữu Cường
5.0
6.3
7.0
3
190033
2
Đinh Lê Tuấn Cường
5.0
7.8
4.0
4
190042
2
Bùi Thị Ánh Dương
3.8
9.0
5.3
5
190044
2
Trần Thị Thảo Dương
5.0
7.3
5.3
6
190049
3
Nguyễn Khánh Hà
5.5
8.5
8.3
7
190050
3
Nguyễn Thị Cẩm Hà
5.0
8.8
6.3
8
190064
3
Phạm Thị Huỳnh Hoa
6.5
7.0
5.3
9
190073
...
Điểm thi HKI môn Lý, Hóa, Tiếng Anh lớp 10B2. Năm học 2019-2020
STT
SBD
P
Họ và tên
Lý
Hãa
AV
1
190001
1
Nguyễn Hải An
8.3
10.0
9.5
2
190015
1
Đồng Thị Vân Anh
6.3
9.3
9.5
3
190022
1
Nguyễn Thị Tuyết Băng
1.3
8.8
7.0
4
190045
2
Võ Thị Thùy Dương
5.0
9.3
3.3
5
190052
3
Phạm Thị Kiều Hạnh
3.3
8.3
7.0
6
190053
3
Phạm Thị Mỹ Hạnh
4.3
9.3
5.3
7
190059
3
Võ Chí Hào
7.3
6.8
4.0
8
190070
3
Lê Tuyết Hân
7.3
9.3
7.8
9
190086
4
...
Điểm thi HKI môn Lý, Hóa, Tiếng Anh lớp 10B1. Năm học 2019-2020
STT
SBD
P
Họ và tên
Lý
Hãa
AV
1
190006
1
Nguyễn Thị Lan Anh
9.5
9.0
8.8
2
190019
1
Lương Thanh Bình
8.0
8.3
9.0
3
190025
2
Trần Thị Kim Chi
9.8
9.8
8.8
4
190046
2
Trần Vũ Trường Giang
9.3
9.5
8.5
5
190047
2
Nguyễn Huỳnh Ngọc Giao
9.0
7.5
7.8
6
190062
3
Võ Thị Ngọc Hiếu
9.8
10.0
8.0
7
190068
3
Dương Ngọc Hân
9.8
10.0
10.0
8
190072
4
Nguyễn Ngọc Hân
9.0
9.3
7.5
9
190074
4
...
Điểm thi HKI môn Lý, Hóa lớp 11B8. Năm học 2019-2020
STT
SBD
P
Họ và tên
Lý
Hãa
1
191022
1
Hồ Chí Công
7.5
6.0
2
191027
2
Lê Bảo Cương
7.3
2.8
3
191030
2
Lê Thị Ngọc Diệp
9.0
6.8
4
191036
2
Nguyễn Hoàng Duy
7.3
1.8
5
191039
2
Ngô Phước Duy
8.5
7.8
6
191041
2
Cao Nguyễn Kỳ Duyên
8.5
7.5
7
191045
2
Lê Nguyễn Hoàng Giang
4.5
2.3
8
191049
3
Nguyễn Xuân Hiền
6.0
3.5
9
191050
3
Nguyễn Hữu Hiệp
6.5
7.8
10
191055
3
Nguyễn Thị Ngọc...



Các ý kiến mới nhất