Gốc > Bài viết hoạt động trường >
Trần Thị Trúc Phương @ 13:56 17/12/2019
Số lượt xem: 556
Điểm thi HKI môn Tiếng anh lớp 11B2. Năm học 2019-2020
| STT | SBD | P | Họ và tên | AV |
| 1 | 191005 | 1 | Hà Thị Kiều Anh | 7.3 |
| 2 | 191006 | 1 | Lê Thị Thúy Anh | 6.5 |
| 3 | 191013 | 1 | Đặng Thị Ngọc Anh | 7.5 |
| 4 | 191032 | 2 | Ngô Võ Ngọc Dung | 7.8 |
| 5 | 191047 | 2 | Huỳnh Thị Ngọc Giàu | 9.3 |
| 6 | 191054 | 3 | Nguyễn Ngọc Hân | 9.5 |
| 7 | 191058 | 3 | Dương Quốc Huy | 5.5 |
| 8 | 191061 | 3 | Phạm Thanh Huy | 8.0 |
| 9 | 191065 | 3 | Nguyễn Thị Nguyệt Huế | 8.8 |
| 10 | 191072 | 3 | Hồ Văn Hào | 9.0 |
| 11 | 191078 | 4 | Võ Ngọc Hưởng | 6.3 |
| 12 | 191081 | 4 | Nguyễn Văn Khang | 9.3 |
| 13 | 191083 | 4 | Nguyễn Duy Khoa | 7.0 |
| 14 | 191089 | 4 | Trần Thị Yến Kim | 8.5 |
| 15 | 191097 | 5 | Cao Ngọc Diễm Kiều | 5.5 |
| 16 | 191098 | 5 | Trần Thị Diễm Kiều | 6.8 |
| 17 | 191108 | 5 | Trương Nguyễn Minh Luân | 8.5 |
| 18 | 191123 | 6 | Nguyễn Thị Trúc Mai | 4.3 |
| 19 | 191141 | 6 | Đặng Thị Tuyết Ngân | 2.0 |
| 20 | 191149 | 7 | Trần Nguyễn Bảo Ngọc | 4.8 |
| 21 | 191150 | 7 | Vỏ Thị Ngọc | 7.3 |
| 22 | 191159 | 7 | Trương Thị Kim Nhi | 4.5 |
| 23 | 191165 | 7 | Nguyễn Thị Huỳnh Như | 7.0 |
| 24 | 191170 | 8 | Lê Minh Nhựt | 8.8 |
| 25 | 191172 | 8 | Võ Minh Nhựt | 8.0 |
| 26 | 191173 | 8 | Nguyễn Thị Hằng Ni | 7.8 |
| 27 | 191195 | 9 | Nguyễn Thị Mai Phương | 4.8 |
| 28 | 191197 | 9 | Nguyễn Phú Quí | 6.5 |
| 29 | 191200 | 9 | Trương Thị Như Quyền | 5.8 |
| 30 | 191218 | 10 | Lê Thị Kim Thùy | 7.8 |
| 31 | 191226 | 10 | Nguyễn Phương Thảo | 5.0 |
| 32 | 191227 | 10 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | 7.3 |
| 33 | 191229 | 10 | Nguyễn Kim Thịnh | 6.0 |
| 34 | 191234 | 10 | Trần Mỷ Tiên | 7.8 |
| 35 | 191238 | 10 | Cao Nhựt Tâm | 5.3 |
| 36 | 191262 | 11 | Trần Nguyễn Ngọc Trâm | 7.5 |
| 37 | 191276 | 12 | Bùi Huỳnh Quế Trăm | 9.5 |
| 38 | 191282 | 12 | Nguyễn Thị Bích Tuyền | 5.5 |
| 39 | 191293 | 13 | Nguyễn Tấn Tài | 8.8 |
| 40 | 191305 | 13 | Nguyễn Thị Thúy Vy | 3.0 |
| 41 | 191315 | 14 | Hồ Minh Vương | 8.0 |
| 42 | 191320 | 14 | Phạm Vũ Đăng | 5.5 |
| 43 | 191323 | 14 | Phạm Thị Anh Đào | 6.5 |
Trần Thị Trúc Phương @ 13:56 17/12/2019
Số lượt xem: 556
Số lượt thích:
0 người
 
- Điểm thi HKI môn Tiếng anh lớp 11B8. Năm học 2019-2020 (17/12/19)
- Điểm thi HKI môn Tiếng anh lớp 11B7. Năm học 2019-2020 (17/12/19)
- Điểm thi HKI môn Tiếng anh lớp 11B6. Năm học 2019-2020 (17/12/19)
- Điểm thi HKI môn Tiếng anh lớp 11B5. Năm học 2019-2020 (17/12/19)
- Điểm thi HKI môn Tiếng anh lớp 11B4. Năm học 2019-2020 (17/12/19)

Các ý kiến mới nhất